學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ trợ động từ thanmáy dịch

aA

  1. 1.thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý

āA

  1. 1.thán từ biểu thị sự ngạc nhiên
  2. 2.A!
  3. 3.Ồ!

áA

  1. 1.thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc cần câu trả lời
  2. 2.Hả?
  3. 3.gì cơ?

ǎA

  1. 1.thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ
  2. 2.Hả?
  3. 3.Trời ơi!

àA

  1. 1.thán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý
  2. 2.
  3. 3.A, được rồi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啊 (形声。从口,阿声。本义叹词) 表示惊叹或赞颂。如啊!多么美丽的夜色;啊!祖国,我为您歌唱 啊á叹词。在句首,〈表〉疑问或反问~,这是什么?~,你想干什么? 啊ǎ叹词。在句首,〈表〉疑惑~,这东西质量可靠吗? 啊ɑ助词。 ①在句尾,〈表〉惊奇、赞叹等语气,常因前面字音的不同,而有各种变音。也可用别的字来表示快来~(呀)!你们好~(哇)!大家加油干~(哪)! ②用于列举事项之后米~、菜~、肉~,丰富极了。 啊à叹词。〈表〉应允、领悟或惊叹~,好吧,照你说的办!~,知道了!~,大鱼上钩了! 啊ā叹词。在句首,〈表〉赞叹或惊奇~,太好了!~,太阳出来了! 啊a 1.助词。用在句末表示感叹的语气。 2.助词。用在句末表示肯定﹑辩解﹑催促﹑嘱咐等语气。 3.助词。用在句末表示疑问的语气。 4.助词。用在句中表示停顿。 5.助词。用在列举的事项之后。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [ā] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

A (啊) – a!: Cái miệng (口 khẩu) há to bên sườn núi (阿 a) vọng tiếng: 'A! Đẹp quá!' — thán từ bật ra.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict