例句Câu ví dụ
- 1
啊呀,我弄錯了。
āyā, wǒ nòngcuò le。
À, mình đã hiểu nhầm rồi
- 2
啊呀,我搞錯了。
āyā, wǒ gǎocuò le。
À呀, tôi đã nhầm
- 3
啊呀,馬路三寶!
āyā, mǎlù sānbǎo!
À ừ, ba bảo vật đường phố!
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 啊thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
- 呀(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)
- 啊thán từ biểu thị sự ngạc nhiên
- 哎呀thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 啊thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc cần câu trả lời
- 啊thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ
- 啊thán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý
- 呀à (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên) / (âm hiệu) tiếng kêu creaking
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 啊A (啊) – a!: Cái miệng (口 khẩu) há to bên sườn núi (阿 a) vọng tiếng: 'A! Đẹp quá!' — thán từ bật ra.
