呀
ya
[ㄧㄚ˙]
NHA
HSK 4TOCFL 2Aux
- 1.(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)
Cách đọc khác:yā — à (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên) / (âm hiệu) tiếng kêu creaking

例句Câu ví dụ
- 1
快來呀!
kuài lái ya
Nhanh lên nào!
- 2
煩不煩人呀!
fán bù fánrén ya!
Có phiền không?
- 3
這個湖多深呀!
zhège hú duō shēn ya!
Hồ này sâu quá!
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 哎呀thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 呀à (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên) / (âm hiệu) tiếng kêu creaking
- 啊呀thán từ thể hiện sự ngạc nhiên
- 天呀Ôi trời!
- 吱呀tiếng kêu creaking
- 吽呀biến thể của 吽牙[ou2 ya2]
- 呀諾達Yanoda, một khu rừng mưa ở phía nam Hải Nam
- 歐咪呀給(Đài Loan) quà tặng khi đến thăm ai đó (đặc biệt là đặc sản địa phương mang về từ chuyến du lịch, hoặc sản phẩm đặc biệt của quốc gia mình mang ra nước ngoài) (từ mượn từ tiếng Nhật "omiyage")