學華語Kaori Dict

ㄧㄚˊ

NHA

HSK 4N
  1. 1.răng
  2. 2.ngà
  3. 3.LT:顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    牙疼也要去醫院。

    yá téng yě yào qù yī yuàn

    Nhiễm trùng răng cũng phải đi bệnh viện

  • 2

    我牙疼。

    wǒ yá téng。

    Tôi đau răng

  • 3

    湯姆牙疼。

    Tāngmǔ yá téng。

    Tom đau răng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict