例句Câu ví dụ
- 1
每天早上刷牙要用牙刷。
měi tiān zǎo shang shuā yá yào yòng yá shuā
Mỗi sáng đánh răng cần dùng bàn chải.
- 2
這是我的牙刷。
zhè shì wǒ de yáshuā。
Đây là chiếc bàn chải của tôi
- 3
把你的牙刷乾凈。
bǎ nǐ de yáshuā gānjìng。
Hãy chải răng sạch sẽ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
