學華語Kaori Dict

牙刷

shuā

ㄧㄚˊ ㄕㄨㄚ

NHA XOÁT

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.bàn chải đánh răng
  2. 2.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    每天早上刷牙要用牙刷。

    měi tiān zǎo shang shuā yá yào yòng yá shuā

    Mỗi sáng đánh răng cần dùng bàn chải.

  • 2

    這是我的牙刷。

    zhè shì wǒ de yáshuā。

    Đây là chiếc bàn chải của tôi

  • 3

    把你的牙刷乾凈。

    bǎ nǐ de yáshuā gānjìng。

    Hãy chải răng sạch sẽ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牙刷 nghĩa là gì? · Kaori Dict