例句Câu ví dụ
- 1
每天早上刷牙要用牙刷。
měi tiān zǎo shang shuā yá yào yòng yá shuā
Mỗi sáng đánh răng cần dùng bàn chải.
- 2
快去刷牙。
kuài qù shuāyá。
Nhanh đi đánh răng
- 3
你們刷牙去!
nǐmen shuāyá qù!
Các anh đi đánh răng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
