學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

răng, răng hàmmáy dịch

NHA

  1. 1.răng
  2. 2.ngà
  3. 3.LT:顆|颗[ke1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牙 (象形。金文字形,象上下牙齿交错形。牙”是汉字的一个部首。本义槽牙) 大牙,臼齿。古时,当唇者称齿,在辅车之后者称牙 牙,牡齿也。象上下相错之形。--《说文》 皮草齿牙。--《左传·隐公五年》。疏颔上大齿谓之牙。” 谁谓鼠无牙?何以穿我墉?--《诗·召南·行露》 又如牙祭(旧指东家给伙计在每月初二、十六吃肉食);牙疼咒(牙疼誓。无关紧要的咒) 形状像齿的东西 檐牙高啄。--唐·杜牧《阿房宫赋》 又如狼牙山 特指象牙 牙旗缤纷。--班固《东京赋》。注古者天子出建 牙yá ⒈指牙齿门~。 ⒉形状像牙齿的二十个~的齿轮。 ⒊用象牙制成的~雕。 ⒋旧时称介绍买卖从中取利的人或商行~侩。~商。~行。 ⒌〈古〉通"芽"。发芽。 牙yà 1.车辋,车轮的外周部分。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

字的故事Chuyện chữ

NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict