學華語Kaori Dict

咬緊牙關

giản thể: 咬紧牙关

yǎojǐnguān

ㄧㄠˇ ㄐㄧㄣˇ ㄧㄚˊ ㄍㄨㄢ

GIẢO KHẨN NHA QUAN

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau
  2. 2.cắn đạn chịu đựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    咬緊牙關堅持到底!

    yǎojǐnyáguān jiānchí dàodǐ!

    Gậm chặt răng và chịu đựng hết sức

  • 2

    咬緊牙關。

    yǎojǐnyáguān。

    Bite the bullet

  • 3

    湯姆咬緊牙關。

    Tāngmǔ yǎojǐnyáguān。

    Tom nhai chặt răng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咬緊牙關 nghĩa là gì? · Kaori Dict