- 1.nghĩa đen: cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau
- 2.cắn đạn chịu đựng

例句Câu ví dụ
- 1
咬緊牙關堅持到底!
yǎojǐnyáguān jiānchí dàodǐ!
Gậm chặt răng và chịu đựng hết sức
- 2
咬緊牙關。
yǎojǐnyáguān。
Bite the bullet
- 3
湯姆咬緊牙關。
Tāngmǔ yǎojǐnyáguān。
Tom nhai chặt răng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.