學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắn, cắn nhaimáy dịch

yǎoGIẢO

  1. 1.cắn
  2. 2.đớp

yǎoGIẢO

  1. 1.biến thể của 咬[yao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

咬 (形声。从口,交声。《说文》本从齿”。本义用牙齿把东西夹住或切断弄碎) 同本义 易子而咬。--《汉书·食货志》引 汉·贾谊《论积贮疏》 又如咬姜呷醋(节约饮食用度);咬牙关(形容痛恨、愤怒或发狠心);咬瓦(比喻乏味);咬定牙根(亦作咬定牙关”。形容下定决心,坚忍不拔);咬钉嚼铁(形容意志坚定,毫不动 摇) 吐字发音 吞吐(指演员的发音吐字,念白说唱) 比喻攀 咬(齩)yǎo ⒈用牙齿夹住或夹碎东西~住。~一口肉。 ⒉攀害别人不准乱~人。 ⒊钳子夹住或螺丝、齿轮等卡住钳子~了手。齿轮被石头~着了。 ⒋狗叫狗~鸡鸣。 ⒌读字音,过分斟酌字句~准"人"字的读音。~文嚼字。 咬jiāo 1.见"咬咬"。 咬jiǎo 1.哀切之声。 咬yāo 1.见"咬哇"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 咬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict