學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咬齧
咬齧
giản thể:
咬啮
yǎo
niè
[ㄧㄠˇ ㄋㄧㄝˋ]
GIẢO NHAI
1.
biến thể của 咬嚙|咬啮[yao3 nie4]
2.
gặm nhấm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
咬
yǎo
cắn
咬牙切齒
yǎoyáqièchǐ
(thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng
咬牙
yǎoyá
nghiến răng
咬定
yǎodìng
quả quyết
咬緊牙關
yǎojǐnyáguān
nghĩa đen: cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau
嚙
niè
gặm
囓
niè
biến thể của 嚙|啮[nie4]
齩
yǎo
biến thể của 咬[yao3]
逐字解
Từng chữ trong từ
咬
giảo, rao
cắn, cắn nhai
齧
nhai
cắn, nhai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
咬嚙
yǎoniè
gặm nhấm
妖孽
yāoniè
kẻ làm điều ác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咬齧 nghĩa là gì? · Kaori Dict