字義Nghĩa
cắn, nhaimáy dịch
NièNHAI
- 1.họ [Nie4]
nièNHAI
- 1.biến thể của 嚙|啮[nie4]
NièNHAI
- 1.齧 — họ Nie
nièNHAI
- 1.nghĩa khác của 嚙|啮[nie4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
齧xiù 1.嗅,用鼻子闻。 2.犹臭。参见"齧香"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
răng