學華語Kaori Dict

yǎo

ㄧㄠˇ

GIẢO

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.cắn
  2. 2.đớp

Cách đọc khác:yǎobiến thể của 咬[yao3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    小狗咬了他一口。

    xiǎo gǒu yǎo le tā yī kǒu

    Con chó con cắn anh ấy một cái

  • 2

    別讓他咬你。

    bié ràng tā yǎo nǐ。

    Đừng để anh cắn anh

  • 3

    你的狗咬人嗎?

    nǐ de gǒu yǎo rén ma?

    Chó của anh có cắn người không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咬 nghĩa là gì? · Kaori Dict