咬
yǎo
[ㄧㄠˇ]
GIẢO
HSK 5TOCFL 4V

例句Câu ví dụ
- 1
小狗咬了他一口。
xiǎo gǒu yǎo le tā yī kǒu
Con chó con cắn anh ấy một cái
- 2
別讓他咬你。
bié ràng tā yǎo nǐ。
Đừng để anh cắn anh
- 3
你的狗咬人嗎?
nǐ de gǒu yǎo rén ma?
Chó của anh có cắn người không?
[ㄧㄠˇ]
GIẢO

小狗咬了他一口。
xiǎo gǒu yǎo le tā yī kǒu
Con chó con cắn anh ấy một cái
別讓他咬你。
bié ràng tā yǎo nǐ。
Đừng để anh cắn anh
你的狗咬人嗎?
nǐ de gǒu yǎo rén ma?
Chó của anh có cắn người không?