學華語Kaori Dict

yāo

ㄧㄠ

YÊU

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.eo
  2. 2.lưng dưới
  3. 3.túi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giữa
  2. 5.hông

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的腰和胸部都檢查了。

    tā de yāo hé xiōng bù dōu jiǎn chá le

    Vai và ngực của anh ấy đều đã được kiểm tra

  • 2

    他彎下腰摸了摸小狗的腦袋。

    tā wān xià yāo mō le mō xiǎo gǒu de nǎo dai

    Anh ấy cúi xuống và vuốt đầu chú chó con.

  • 3

    疼的部位在腰。

    téng de bù wèi zài yāo

    Vị trí đau là vùng thắt lưng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰 nghĩa là gì? · Kaori Dict