學華語Kaori Dict

下腰

xiàyāo

ㄒㄧㄚˋ ㄧㄠ

HẠ YÊU

  1. 1.(thể dục dụng cụ) uốn người thành cầu
  2. 2.uốn cong người

例句Câu ví dụ

  • 1

    只要你不彎下腰,就沒人能騎到你的背上。

    zhǐyào nǐ bù wān xiàyāo, jiù méi rén néng qí dào nǐ de bèi shàng。

    Chỉ cần anh không cúi xuống, không ai có thể cưỡi lên lưng anh.

  • 2

    湯姆彎下腰,捧起了一把沙子。

    Tāngmǔ wān xiàyāo, pěng qǐ le yī bǎ shāzi。

    Tom cúi xuống và nhặt lên một nắm cát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下腰 nghĩa là gì? · Kaori Dict