下腰
xiàyāo
[ㄒㄧㄚˋ ㄧㄠ]
HẠ YÊU
- 1.(thể dục dụng cụ) uốn người thành cầu
- 2.uốn cong người

例句Câu ví dụ
- 1
只要你不彎下腰,就沒人能騎到你的背上。
zhǐyào nǐ bù wān xiàyāo, jiù méi rén néng qí dào nǐ de bèi shàng。
Chỉ cần anh không cúi xuống, không ai có thể cưỡi lên lưng anh.
- 2
湯姆彎下腰,捧起了一把沙子。
Tāngmǔ wān xiàyāo, pěng qǐ le yī bǎ shāzi。
Tom cúi xuống và nhặt lên một nắm cát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.