邀
yāo
[ㄧㄠ]
YÊU
HSK 7-9V

例句Câu ví dụ
- 1
感謝您的邀請。
gǎnxiè nín de yāoqǐng。
Cảm ơn lời mời của anh
- 2
謝謝你邀請我。
xièxie nǐ yāoqǐng wǒ。
Cảm ơn vì đã mời tôi
- 3
他邀請我吃晚飯。
tā yāoqǐng wǒ chī wǎnfàn。
Anh mời tôi ăn tối
[ㄧㄠ]
YÊU

感謝您的邀請。
gǎnxiè nín de yāoqǐng。
Cảm ơn lời mời của anh
謝謝你邀請我。
xièxie nǐ yāoqǐng wǒ。
Cảm ơn vì đã mời tôi
他邀請我吃晚飯。
tā yāoqǐng wǒ chī wǎnfàn。
Anh mời tôi ăn tối