學華語Kaori Dict

yāo

ㄧㄠ

YÊU

HSK 7-9V
  1. 1.mời
  2. 2.yêu cầu
  3. 3.chặn đường
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kêu gọi
  2. 5.tìm kiếm

例句Câu ví dụ

  • 1

    感謝您的邀請。

    gǎnxiè nín de yāoqǐng。

    Cảm ơn lời mời của anh

  • 2

    謝謝你邀請我。

    xièxie nǐ yāoqǐng wǒ。

    Cảm ơn vì đã mời tôi

  • 3

    他邀請我吃晚飯。

    tā yāoqǐng wǒ chī wǎnfàn。

    Anh mời tôi ăn tối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邀 nghĩa là gì? · Kaori Dict