學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
窯
窯
giản thể:
窑
yáo
[ㄧㄠˊ]
DIÊU
HSK 7-9
N
1.
lò nung
2.
lò nướng
3.
mỏ than
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
nhà hang
5.
(khẩu ngữ) nhà thổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
窰
yáo
biến thể của 窯|窑[yao2]
土窯
tǔyáo
lò đất
磚窯
zhuānyáo
lò gạch
窯姐
yáojiě
(phương ngữ) gái mại dâm
窯子
yáozi
(cũ) nhà thổ hạng thấp
窯洞
yáodòng
yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc)
窰場
yáocháng
lò sứ thời Nguyên (dưới sự quản lý của triều đình)
苦窯
kǔyáo
(tiếng lóng) nhà tù
逐字解
Từng chữ trong từ
窯
diêu
lò nung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
要
yào
muốn; cần; yêu cầu
藥
yào
thuốc
腰
yāo
eo
搖
yáo
lắc
咬
yǎo
cắn
邀
yāo
mời
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
窯 nghĩa là gì? · Kaori Dict