要
yào
[ㄧㄠˋ]
YẾU
HSK 1TOCFL 1V
- 1.muốn; cần; yêu cầu
- 2.sẽ; sắp; sắp sửa
- 3.cần phải; nên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nếu (giống như 要是[yao4 shi5])
- 5.(dạng kết hợp) quan trọng
Cách đọc khác:yāo — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
我要洗手。
wǒ yào xǐ shǒu
Tôi muốn rửa tay
- 2
我要去火車站。
wǒ yào qù huǒ chē zhàn
Tôi muốn đi ga tàu
- 3
電視機要用電。
diàn shì jī yào yòng diàn
Máy TV cần dùng điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.