學華語Kaori Dict

不要

yào

ㄅㄨˋ ㄧㄠˋ

BẤT YẾU

HSK 2Adv
  1. 1.đừng!; không được

例句Câu ví dụ

  • 1

    別的東西我不要。

    bié de dōng xi wǒ bù yào

    Tôi không muốn những thứ khác

  • 2

    請走左邊,不要走右邊。

    qǐng zǒu zuǒ bian bù yào zǒu yòu bian

    Xin vui lòng đi bên trái, không đi bên phải

  • 3

    不要在路上玩兒!

    bù yào zài lù shang wánr

    Đừng chơi trên đường!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不要 nghĩa là gì? · Kaori Dict