例句Câu ví dụ
- 1
別的東西我不要。
bié de dōng xi wǒ bù yào
Tôi không muốn những thứ khác
- 2
請走左邊,不要走右邊。
qǐng zǒu zuǒ bian bù yào zǒu yòu bian
Xin vui lòng đi bên trái, không đi bên phải
- 3
不要在路上玩兒!
bù yào zài lù shang wánr
Đừng chơi trên đường!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
