學華語Kaori Dict

giản thể:

yáo

ㄧㄠˊ

DAO

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.lắc
  2. 2.đung đưa
  3. 3.chèo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quay

Cách đọc khác:Yáohọ [Yao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗搖著尾巴。

    gǒu yáo zhe wěi ba

    Chú chó đang gật đuôi

  • 2

    他悲傷地搖了搖頭。

    tā bēi shāng dì yáo le yáo tóu

    Anh gật đầu buồn bã

  • 3

    狗跟著主人,搖著尾巴。

    gǒu gēnzhe zhǔrén, yáo zhe wěiba。

    Chú chó theo chủ, vẫy đuôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搖 nghĩa là gì? · Kaori Dict