學華語Kaori Dict

搖搖欲墜

giản thể: 摇摇欲坠

yáoyáozhuì

ㄧㄠˊ ㄧㄠˊ ㄩˋ ㄓㄨㄟˋ

DAO DAO DỤC TRUỴ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.lung lay
  2. 2.trên bờ vực sụp đổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個建築搖搖欲墜。

    zhège jiànzhù yáoyáoyùzhuì。

    Kiến trúc này run rẩy như sắp sập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搖搖欲墜 nghĩa là gì? · Kaori Dict