- 1.đung đưa; lắc lư; chao đảo

例句Câu ví dụ
- 1
感覺到地在搖晃。
gǎnjuédào de zài yáohuàng。
Cảm giác đất đang rung chuyển
- 2
建築物在地震中搖晃。
jiànzhùwù zàidì zhènzhōng yáohuàng。
Các tòa nhà rung chuyển trong trận động đất
- 3
當飛機穿越強風時,它們會像這樣搖晃,但是別擔心。
dāng fēijī chuānyuè qiángfēng shí, tāmen huì xiàng zhèyàng yáohuàng, dànshì bié dānxīn。
Khi máy bay bay qua vùng gió mạnh, chúng sẽ rung lắc như vậy, nhưng đừng lo.