學華語Kaori Dict

搖晃

giản thể: 摇晃

yáohuàng

ㄧㄠˊ ㄏㄨㄤˋ

DAO HOÀNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.đung đưa; lắc lư; chao đảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    感覺到地在搖晃。

    gǎnjuédào de zài yáohuàng。

    Cảm giác đất đang rung chuyển

  • 2

    建築物在地震中搖晃。

    jiànzhùwù zàidì zhènzhōng yáohuàng。

    Các tòa nhà rung chuyển trong trận động đất

  • 3

    當飛機穿越強風時,它們會像這樣搖晃,但是別擔心。

    dāng fēijī chuānyuè qiángfēng shí, tāmen huì xiàng zhèyàng yáohuàng, dànshì bié dānxīn。

    Khi máy bay bay qua vùng gió mạnh, chúng sẽ rung lắc như vậy, nhưng đừng lo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摇晃 nghĩa là gì? · Kaori Dict