學華語Kaori Dict

搖頭

giản thể: 摇头

yáotóu

ㄧㄠˊ ㄊㄡˊ

DAO ĐẦU

HSK 5TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他悲傷地搖了搖頭。

    tā bēi shāng dì yáo le yáo tóu

    Anh gật đầu buồn bã

  • 2

    湯姆只是搖搖頭。

    Tāngmǔ zhǐshì yáo yáotóu。

    Tom chỉ gật đầu.

  • 3

    例如,在保加利亞搖頭表示同意而點頭表示不同意。

    lìrú, zài Bǎojiālìyà yáotóu biǎoshì tóngyì ér diǎntóu biǎoshì bùtóng Yì。

    Ví dụ, ở Bulgaria, việc lắc đầu biểu thị sự đồng ý, trong khi gật đầu lại biểu thị sự phủ nhận.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搖頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict