例句Câu ví dụ
- 1
他悲傷地搖了搖頭。
tā bēi shāng dì yáo le yáo tóu
Anh gật đầu buồn bã
- 2
湯姆只是搖搖頭。
Tāngmǔ zhǐshì yáo yáotóu。
Tom chỉ gật đầu.
- 3
例如,在保加利亞搖頭表示同意而點頭表示不同意。
lìrú, zài Bǎojiālìyà yáotóu biǎoshì tóngyì ér diǎntóu biǎoshì bùtóng Yì。
Ví dụ, ở Bulgaria, việc lắc đầu biểu thị sự đồng ý, trong khi gật đầu lại biểu thị sự phủ nhận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
