例句Câu ví dụ
- 1
房間里頭很涼快。
fáng jiān lǐ tou hěn liáng kuai
Trong phòng ngủ rất mát
- 2
在弄堂的最里頭。
zài lòngtáng de zuì lǐtou。
Ở tận trong ngõ hẻm
- 3
老哥真有能耐!哪像我呆在半死不活個單位里頭。
lǎogē zhēn yǒu néngnài! nǎxiàng wǒ dāi zài bànsǐ bù huó gě dānwèi lǐtou。
Anh trai thật là có năng lực! Còn tôi thì chỉ đắm chìm trong một đơn vị nửa sống nửa chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
