學華語Kaori Dict

裡頭

giản thể: 里头

tou

ㄌㄧˇ ㄊㄡ˙

LÝ ĐẦU

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    房間里頭很涼快。

    fáng jiān lǐ tou hěn liáng kuai

    Trong phòng ngủ rất mát

  • 2

    在弄堂的最里頭。

    zài lòngtáng de zuì lǐtou。

    Ở tận trong ngõ hẻm

  • 3

    老哥真有能耐!哪像我呆在半死不活個單位里頭。

    lǎogē zhēn yǒu néngnài! nǎxiàng wǒ dāi zài bànsǐ bù huó gě dānwèi lǐtou。

    Anh trai thật là có năng lực! Còn tôi thì chỉ đắm chìm trong một đơn vị nửa sống nửa chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里头 nghĩa là gì? · Kaori Dict