學華語Kaori Dict

huǎng

ㄏㄨㄤˇ

HOẢNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.làm lóa mắt
  2. 2.lướt qua

Cách đọc khác:huànglung layhuǎngbiến thể của 晃[huang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他上下晃了晃頭。

    tā shàngxià huǎng le huǎng tóu。

    Anh ấy gật đầu lên xuống

  • 2

    桌子為什麼這麼晃?

    zhuōzi wèishénme zhème huǎng?

    Tại sao bàn lại rung lắc thế?

  • 3

    我們感覺到地面在搖晃。

    wǒmen gǎnjuédào dìmiàn zài yáohuàng。

    Chúng tôi cảm thấy mặt đất rung chuyển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晃 nghĩa là gì? · Kaori Dict