學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
㨪
㨪
giản thể:
晃
huǎng
[ㄏㄨㄤˇ]
HOẢNG
1.
biến thể của 晃[huang3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
搖晃
yáohuàng
đung đưa; lắc lư; chao đảo
晃
huǎng
làm lóa mắt
晃
huàng
lung lay
一晃
yīhuǎng
(về thời gian trôi qua) trong nháy mắt
晃蕩
huàngdang
lắc
擺晃
bǎihuàng
đung đưa
新晃
Xīnhuǎng
huyện tự trị dân tộc Đồng Tân Hoảng ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
晃動
huàngdòng
đung đưa
逐字解
Từng chữ trong từ
㨪
hoảng
dao động
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
黃
huáng
màu vàng
慌
huāng
hoảng loạn; mất bình tĩnh
晃
huǎng
làm lóa mắt
晃
huàng
lung lay
荒
huāng
hoang vu
㿠
huàng
(văn học) (mặt) nhợt nhạt do thiếu khí và huyết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
㨪 nghĩa là gì? · Kaori Dict