一晃
yīhuǎng
[ㄧ ㄏㄨㄤˇ]
NHẤT HOẢNG
HSK 7-9V
- 1.(về thời gian trôi qua) trong nháy mắt
- 2.(về cảnh tượng) thoáng qua

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.