學華語Kaori Dict

食慾

giản thể: 食欲

shí

ㄕˊ ㄩˋ

THỰC DỤC

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    食欲不好,吃得很少。

    shí yù bù hǎo chī de hěn shǎo

    Không có cảm giác thèm ăn, ăn rất ít

  • 2

    想要減肥就必鬚控制食欲。

    xiǎngyào jiǎnféi jiù bìxū kòngzhì shíyù。

    Muốn giảm cân thì phải kiểm soát cơn đói

  • 3

    看見新鮮龍蝦,我有了食欲。

    kànjiàn xīnxiān lóngxiā, wǒ yǒule shíyù。

    Nhìn thấy tôm hùm tươi, tôi có cảm giác thèm ăn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食慾 nghĩa là gì? · Kaori Dict