學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嗜慾
嗜慾
giản thể:
嗜欲
shì
yù
[ㄕˋ ㄩˋ]
THỊ DỤC
1.
dục vọng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
食慾
shíyù
sự thèm ăn
慾望
yùwàng
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
嗜好
shìhào
sở thích
隨心所欲
suíxīnsuǒyù
theo đuổi mong muốn trong tim
搖搖欲墜
yáoyáoyùzhuì
lung lay
欲
yù
muốn
性慾
xìngyù
ham muốn tình dục
嗜
shì
nghiện
逐字解
Từng chữ trong từ
嗜
thị
yêu thích, mê mẩn
慾
dục
tình dục
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
食慾
shíyù
sự thèm ăn
施予
shīyǔ
biến thể của 施與|施与[shi1 yu3]
失語
shīyǔ
lỡ lời
施與
shīyǔ
quyên tặng
鰣魚
shíyú
cá shad Reeves (Tenualosa reevesii)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嗜慾 nghĩa là gì? · Kaori Dict