字義Nghĩa
yêu thích, mê mẩnmáy dịch
shìTHỊ
- 1.nghiện
- 2.thích
- 3.từ ghép với hậu tố -phil hoặc -phile
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗜shì喜欢,特别爱好,爱好而成习惯~学。~酒。~好。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 耆 [qí] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嗜好sở thích
- 嗜慾dục vọng
- 嗜血khát máu
- 嗜殺thích giết người; máu me
- 嗜睡症chứng ngủ nhiều
- 嗜殺成性khát máu
- 嗜痂成癖có những sự nghiện ngập kỳ lạ và nguy hiểm (thành ngữ)
- 嗜血桿菌vi khuẩn ưa máu
- 嗜酒如命yêu rượu như mạng sống (thành ngữ); mê rượu
- 嗜酸性球bạch cầu ưa acid (một loại bạch cầu)
- 嗜鹼性球bạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu)
- 嗜酸乳桿菌Lactobacillus acidophilus
- 嗜酸性粒細胞bạch cầu ái toan (một loại bạch cầu)
- 嗜鹼性粒細胞bạch cầu hạt ưa bazơ (loại bạch cầu hiếm nhất)
- 發作性嗜睡病chứng ngủ rũ