嗜睡症
shìshuìzhèng
[ㄕˋ ㄕㄨㄟˋ ㄓㄥˋ]
THỊ THUỴ CHỨNG
- 1.chứng ngủ nhiều
- 2.quá buồn ngủ (y học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
[ㄕˋ ㄕㄨㄟˋ ㄓㄥˋ]
THỊ THUỴ CHỨNG
