嗜好
shìhào
[ㄕˋ ㄏㄠˋ]
THỊ HIẾU
HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
葵的嗜好是跳舞。
kuí de shìhào shì tiàowǔ。
Aoi thích nhảy múa
- 2
她的嗜好是集郵。
tā de shìhào shì jíyóu。
Sở thích của cô ấy là sưu tập tem
- 3
我的嗜好是集郵。
wǒ de shìhào shì jíyóu。
Sở thích của tôi là sưu tập tem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.