學華語Kaori Dict

嗜好

shìhào

ㄕˋ ㄏㄠˋ

THỊ HIẾU

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.sở thích
  2. 2.say mê
  3. 3.thói quen
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    葵的嗜好是跳舞。

    kuí de shìhào shì tiàowǔ。

    Aoi thích nhảy múa

  • 2

    她的嗜好是集郵。

    tā de shìhào shì jíyóu。

    Sở thích của cô ấy là sưu tập tem

  • 3

    我的嗜好是集郵。

    wǒ de shìhào shì jíyóu。

    Sở thích của tôi là sưu tập tem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗜好 nghĩa là gì? · Kaori Dict