學華語Kaori Dict

只好

zhǐhǎo

ㄓˇ ㄏㄠˇ

CHỈ HẢO

HSK 3TOCFL 3Adv
  1. 1.không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    天晚了,我只好回家。

    tiān wǎn le wǒ zhǐ hǎo huí jiā

    Đã chiều rồi, tôi chỉ còn cách về nhà

  • 2

    只好坐下來等待。

    zhǐhǎo zuòxia lái děngdài。

    Chỉ còn cách là ngồi xuống và chờ đợi

  • 3

    你只好隱伏幾個星期。

    nǐ zhǐhǎo yǐnfú jǐge xīngqī。

    Anh phải ẩn náu vài tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只好 nghĩa là gì? · Kaori Dict