例句Câu ví dụ
- 1
他治好了我的病。
tā zhìhǎo le wǒ de bìng。
Anh ấy đã chữa khỏi bệnh của tôi
- 2
你的頭痛治好了?
nǐ de tóutòng zhìhǎo le?
Cơn đau đầu của bạn có khỏi chưa?
- 3
醫生治好了她的病。
yīshēng zhìhǎo le tā de bìng。
Bác sĩ đã chữa khỏi bệnh của cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
