學華語Kaori Dict

治好

zhìhǎo

ㄓˋ ㄏㄠˇ

TRỊ HẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    他治好了我的病。

    tā zhìhǎo le wǒ de bìng。

    Anh ấy đã chữa khỏi bệnh của tôi

  • 2

    你的頭痛治好了?

    nǐ de tóutòng zhìhǎo le?

    Cơn đau đầu của bạn có khỏi chưa?

  • 3

    醫生治好了她的病。

    yīshēng zhìhǎo le tā de bìng。

    Bác sĩ đã chữa khỏi bệnh của cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治好 nghĩa là gì? · Kaori Dict