例句Câu ví dụ
- 1
他躺在床上很快睡著了。
tā tǎng zài chuáng shàng hěn kuài shuì zháo le
Anh ấy nằm trên giường và ngủ nhanh.
- 2
湯姆睡著了。
Tāngmǔ shuìzháo le。
Tôm đang ngủ
- 3
女孩們睡著了
nǚhái men shuìzháo le
Các cô gái đang ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
