例句Câu ví dụ
- 1
中午我有午睡的習慣。
zhōng wǔ wǒ yǒu wǔ shuì de xí guàn
Trưa tôi có thói quen ngủ trưa.
- 2
湯姆說他需要午睡。
Tāngmǔ shuō tā xūyào wǔshuì。
Tom nói anh ấy cần ngủ trưa
- 3
午睡醒來愁未醒。
wǔshuì xǐnglái chóu wèi xǐng。
Ngủ trưa dậy mà vẫn còn buồn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
