學華語Kaori Dict

午睡

shuì

ㄨˇ ㄕㄨㄟˋ

NGỌ THUỴ

HSK 2N/V
  1. 1.ngủ trưa
  2. 2.giấc ngủ ngắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    中午我有午睡的習慣。

    zhōng wǔ wǒ yǒu wǔ shuì de xí guàn

    Trưa tôi có thói quen ngủ trưa.

  • 2

    湯姆說他需要午睡。

    Tāngmǔ shuō tā xūyào wǔshuì。

    Tom nói anh ấy cần ngủ trưa

  • 3

    午睡醒來愁未醒。

    wǔshuì xǐnglái chóu wèi xǐng。

    Ngủ trưa dậy mà vẫn còn buồn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

午睡 nghĩa là gì? · Kaori Dict