- 1.không nước (hoá học)
- 2.không có nước
- 3.mất nước

例句Câu ví dụ
- 1
有草的地方無水,有水的地方無草。
yǒu cǎo de dìfāng wúshuǐ, yǒushuǐ de dìfāng wú cǎo。
Ở nơi có cỏ thì không có nước, ở nơi có nước thì không có cỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.