學華語Kaori Dict

無水

giản thể: 无水

shuǐ

ㄨˊ ㄕㄨㄟˇ

VÔ THUỶ

  1. 1.không nước (hoá học)
  2. 2.không có nước
  3. 3.mất nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    有草的地方無水,有水的地方無草。

    yǒu cǎo de dìfāng wúshuǐ, yǒushuǐ de dìfāng wú cǎo。

    Ở nơi có cỏ thì không có nước, ở nơi có nước thì không có cỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无水 nghĩa là gì? · Kaori Dict