武水
Wǔshuǐ
[ㄨˇ ㄕㄨㄟˇ]
VÕ THUỶ
- 1.sông Võ ở Hồ Nam và Quảng Đông
- 2.trước đây gọi là sông Sảng 瀧水|泷水

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.