學華語Kaori Dict

污水

shuǐ

ㄨ ㄕㄨㄟˇ

Ô THUỶ

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    污水會污染環境。

    wū shuǐ huì wū rǎn huán jìng

    Nước thải gây ô nhiễm môi trường

  • 2

    政府治理了污水。

    zhèng fǔ zhì lǐ le wū shuǐ

    Chính quyền đã xử lý nước thải

  • 3

    政府整治了污水。

    zhèng fǔ zhěng zhì le wū shuǐ

    Chính phủ đã xử lý nước thải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

污水 nghĩa là gì? · Kaori Dict