學華語Kaori Dict

污染

rǎn

ㄨ ㄖㄢˇ

Ô NHIỄM

HSK 5TOCFL 3V
  1. 1.gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    污水會污染環境。

    wū shuǐ huì wū rǎn huán jìng

    Nước thải gây ô nhiễm môi trường

  • 2

    污染損害了環境。

    wū rǎn sǔn hài le huán jìng

    Ô nhiễm đã làm hại môi trường

  • 3

    保護環境要減少污染。

    bǎo hù huán jìng yào jiǎn shǎo wū rǎn

    Bảo vệ môi trường là giảm ô nhiễm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

污染 nghĩa là gì? · Kaori Dict