污染
wūrǎn
[ㄨ ㄖㄢˇ]
Ô NHIỄM
HSK 5TOCFL 3V
- 1.gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)

例句Câu ví dụ
- 1
污水會污染環境。
wū shuǐ huì wū rǎn huán jìng
Nước thải gây ô nhiễm môi trường
- 2
污染損害了環境。
wū rǎn sǔn hài le huán jìng
Ô nhiễm đã làm hại môi trường
- 3
保護環境要減少污染。
bǎo hù huán jìng yào jiǎn shǎo wū rǎn
Bảo vệ môi trường là giảm ô nhiễm