- 1.bệnh truyền nhiễm
- 2.bệnh lây nhiễm
- 3.dịch bệnh

例句Câu ví dụ
- 1
傳染病爆發了。
chuánrǎnbìng bàofā le。
Bệnh truyền nhiễm bùng phát
- 2
這種傳染病,是由被污染的牛奶引發的。
zhèzhǒng chuánrǎnbìng, shì yóu bèi wūrǎn de niúnǎi yǐnfā de。
Bệnh truyền nhiễm này do sữa bị ô nhiễm gây ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.