學華語Kaori Dict

傳染病

giản thể: 传染病

chuánrǎnbìng

ㄔㄨㄢˊ ㄖㄢˇ ㄅㄧㄥˋ

TRUYỀN NHIỄM BỆNH

HSK 7-9N
  1. 1.bệnh truyền nhiễm
  2. 2.bệnh lây nhiễm
  3. 3.dịch bệnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    傳染病爆發了。

    chuánrǎnbìng bàofā le。

    Bệnh truyền nhiễm bùng phát

  • 2

    這種傳染病,是由被污染的牛奶引發的。

    zhèzhǒng chuánrǎnbìng, shì yóu bèi wūrǎn de niúnǎi yǐnfā de。

    Bệnh truyền nhiễm này do sữa bị ô nhiễm gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

传染病 nghĩa là gì? · Kaori Dict