- 1.truyền đạt
- 2.lan truyền
- 3.lây
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.truyền nhiễm
- 5.chuyển giao
- 6.lưu hành
- 7.dẫn điện
Cách đọc khác:zhuàn — tiểu sử

例句Câu ví dụ
- 1
請把這本書傳給他。
qǐng bǎ zhè běn shū chuán gěi tā
Hãy truyền cuốn sách này cho anh ấy
- 2
這個消息傳遍了全世界。
zhè ge xiāo xi chuán biàn le quán shì jiè
Thông tin này lan truyền khắp toàn thế giới
- 3
小李用打印機來傳信息
xiǎo Lǐ yòng dǎyìnjī lái chuán xìnxī
Tiểu Lý dùng máy in để truyền thông tin