學華語Kaori Dict

giản thể:

chuán

ㄔㄨㄢˊ

TRUYỀN

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.truyền đạt
  2. 2.lan truyền
  3. 3.lây
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.truyền nhiễm
  2. 5.chuyển giao
  3. 6.lưu hành
  4. 7.dẫn điện

Cách đọc khác:zhuàntiểu sử

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把這本書傳給他。

    qǐng bǎ zhè běn shū chuán gěi tā

    Hãy truyền cuốn sách này cho anh ấy

  • 2

    這個消息傳遍了全世界。

    zhè ge xiāo xi chuán biàn le quán shì jiè

    Thông tin này lan truyền khắp toàn thế giới

  • 3

    小李用打印機來傳信息

    xiǎo Lǐ yòng dǎyìnjī lái chuán xìnxī

    Tiểu Lý dùng máy in để truyền thông tin

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

传 nghĩa là gì? · Kaori Dict