學華語Kaori Dict

穿

chuān

ㄔㄨㄢ

XUYÊN

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.mặc
  2. 2.mang
  3. 3.mặc vào
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.xuyên qua
  2. 5.đâm thủng
  3. 6.khoan
  4. 7.thâm nhập
  5. 8.đi qua
  6. 9.xâu qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天真冷,我穿新衣服。

    jīn tiān zhēn lěng wǒ chuān xīn yī fu

    Hôm nay thật lạnh, tôi mặc áo mới

  • 2

    氣溫低,出門多穿衣服。

    qì wēn dī chū mén duō chuān yī fú

    Nhiệt độ thấp, ra ngoài cần mặc thêm quần áo

  • 3

    衣服穿反了。

    yī fu chuān fǎn le

    Áo quần mặc ngược

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿 nghĩa là gì? · Kaori Dict