例句Câu ví dụ
- 1
穿上。
chuānshang。
Thái lên
- 2
穿上絲襪!
chuānshang sīwà!
Đeo tất!
- 3
她穿上襪子。
tā chuānshang wàzi。
Cô ấy mặc vào đôi tất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
