學華語Kaori Dict

穿上

chuānshang

ㄔㄨㄢ ㄕㄤ˙

XUYÊN THƯỢNG

HSK 4
  1. 1.mặc vào (quần áo v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    穿上。

    chuānshang。

    Thái lên

  • 2

    穿上絲襪!

    chuānshang sīwà!

    Đeo tất!

  • 3

    她穿上襪子。

    tā chuānshang wàzi。

    Cô ấy mặc vào đôi tất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿上 nghĩa là gì? · Kaori Dict