學華語Kaori Dict

穿過

giản thể: 穿过

chuānguò

ㄔㄨㄢ ㄍㄨㄛˋ

XUYÊN QUÁ

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他穿過公路。

    tā chuānguò gōnglù。

    Anh ấy qua đường

  • 2

    湯姆穿過馬路。

    Tāngmǔ chuānguò mǎlù。

    Tom qua đường

  • 3

    有條小路穿過農田。

    yǒu tiáo xiǎolù chuānguò nóngtián。

    Có một con đường nhỏ xuyên qua đồng ruộng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿過 nghĩa là gì? · Kaori Dict