例句Câu ví dụ
- 1
他穿過公路。
tā chuānguò gōnglù。
Anh ấy qua đường
- 2
湯姆穿過馬路。
Tāngmǔ chuānguò mǎlù。
Tom qua đường
- 3
有條小路穿過農田。
yǒu tiáo xiǎolù chuānguò nóngtián。
Có một con đường nhỏ xuyên qua đồng ruộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
